自由保有 tự do bảo hữu Hán Việt: tự do bảo hữu Tổng quan thái ấp được toàn quyền sử dụng Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 保 (bảo) + 有 (hữu)Hán Việttự do bảo hữuCấu tạo自 + 由 + 保 + 有 · tự + do + bảo + hữu nghĩa thành phần: tự + do + bảo + hữu Nghĩa ViệtCihui thái ấp được toàn quyền sử dụng