自由兌換 zì yóu duì huàn · tự do đoái hoán Hán Việt: tự do đoái hoán · Pinyin: zì yóu duì huàn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 兌 (đoái) + 換 (hoán)Pinyinzì yóu duì huànHán Việttự do đoái hoánCấu tạo自 + 由 + 兌 + 換 · tự + do + đoái + hoán nghĩa thành phần: tự + do + đoái + hoán Nghĩa EngCihui 自由兌換 ìyóu duìhuàn n. <econ.> convertibility