自由軍團 zì yóu jūn tuán · tự do quân đoàn Hán Việt: tự do quân đoàn · Pinyin: zì yóu jūn tuán Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 軍 (quân) + 團 (đoàn)Pinyinzì yóu jūn tuánHán Việttự do quân đoànCấu tạo自 + 由 + 軍 + 團 · tự + do + quân + đoàn nghĩa thành phần: tự + do + quân + đoàn