自由制大學 tự do chế đại học Hán Việt: tự do chế đại học Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 制 (chế) + 大 (đại) + 學 (học)Hán Việttự do chế đại họcCấu tạo自 + 由 + 制 + 大 + 學 · tự + do + chế + đại + học nghĩa thành phần: tự + do + chế + đại + học Nghĩa EngCihui 自由制大學 ìyóuzhì Dàxué p.w. free university