自由匯率

zì yóu huì lǜ tự do hối suất

Hán Việt: tự do hối suất · Pinyin: zì yóu huì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (do) + (hối) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自由匯率 ìyóu huìlǜ n. free exchange rate