自由取食 tự do thủ thực Hán Việt: tự do thủ thực Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 取 (thủ) + 食 (thực)Hán Việttự do thủ thựcCấu tạo自 + 由 + 取 + 食 · tự + do + thủ + thực nghĩa thành phần: tự + do + thủ + thực