自由變量 zìyóu biànliàng · tự do biến lượng Hán Việt: tự do biến lượng · Pinyin: zìyóu biànliàng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 變 (biến) + 量 (lượng)Pinyinzìyóu biànliàngHán Việttự do biến lượngCấu tạo自 + 由 + 變 + 量 · tự + do + biến + lượng nghĩa thành phần: tự + do + biến + lượng Nghĩa EngCihui free variable