自由地區 tự do địa khu Hán Việt: tự do địa khu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 地 (địa) + 區 (khu)Hán Việttự do địa khuCấu tạo自 + 由 + 地 + 區 · tự + do + địa + khu nghĩa thành phần: tự + do + địa + khu Nghĩa EngCihui 自由地區 ìyóu dìqū p.w. free zone