自由地的 tự do địa đích Hán Việt: tự do địa đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 地 (địa) + 的 (đích)Hán Việttự do địa đíchCấu tạo自 + 由 + 地 + 的 · tự + do + địa + đích nghĩa thành phần: tự + do + địa + đích