自由女神 zì yóu nǚ shén · tự do nữ thần Hán Việt: tự do nữ thần · Pinyin: zì yóu nǚ shén Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 女 (nữ) + 神 (thần)Pinyinzì yóu nǚ shénHán Việttự do nữ thầnCấu tạo自 + 由 + 女 + 神 · tự + do + nữ + thần nghĩa thành phần: tự + do + nữ + thần Nghĩa EngCihui 自由女神 ìyóu Nǚshén n. Statue of Liberty