自由婦女 tự do phụ nữ Hán Việt: tự do phụ nữ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 婦 (phụ) + 女 (nữ)Hán Việttự do phụ nữCấu tạo自 + 由 + 婦 + 女 · tự + do + phụ + nữ nghĩa thành phần: tự + do + phụ + nữ