自由射擊 tự do xạ kích Hán Việt: tự do xạ kích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 射 (xạ) + 擊 (kích)Hán Việttự do xạ kíchCấu tạo自 + 由 + 射 + 擊 · tự + do + xạ + kích nghĩa thành phần: tự + do + xạ + kích Nghĩa EngCihui fire at will