自由對流 zì yóu duì liú · tự do đối lưu Hán Việt: tự do đối lưu · Pinyin: zì yóu duì liú Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 對 (đối) + 流 (lưu)Pinyinzì yóu duì liúHán Việttự do đối lưuCấu tạo自 + 由 + 對 + 流 · tự + do + đối + lưu nghĩa thành phần: tự + do + đối + lưu