自由市場

zì yóu shì chǎng tự do thị tràng

Hán Việt: tự do thị tràng · Pinyin: zì yóu shì chǎng

Tổng quan

thị trường tự do

Cấu tạo: (tự) + (do) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trường tự do

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 任何經濟單位或團體,在不受政府或任何團體的限制之下,為追求自利而參與各種經濟活動,並透過市場機能獲得滿足。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按自发形成的价格进行商品交换的市场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按自发形成的价格进行商品交换的市场。

Eng

  • CC-CEDICT free market
  • Cihui free market

ja

  • JMdict free market