自由式摔角

tự do thức suất giác

Hán Việt: tự do thức suất giác

Tổng quan

(thể dục,thể thao) môn vật tự do

Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 式 (thức) + 摔 (suất) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật tự do

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由主义化 · 自由主义的 · 自由主义者 · 自由回答的 · 自由女神像 · 自由思想家 · 自由意志论 · 自由民主党