自由回答的 tự do hồi đáp đích Hán Việt: tự do hồi đáp đích Tổng quan bỏ ngỏ; không hạn chế, không mục đích, không giới hạn Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 回 (hồi) + 答 (đáp) + 的 (đích)Hán Việttự do hồi đáp đíchTừ loạitínhCấu tạo自 + 由 + 回 + 答 + 的 · tự + do + hồi + đáp + đích nghĩa thành phần: tự + do + hồi + đáp + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bỏ ngỏ Từ liên quan Gần nghĩa自由主义化 · 自由主义的 · 自由主义者 · 自由女神像 · 自由式摔角 · 自由思想家 · 自由意志论 · 自由民主党