自由回答的

tự do hồi đáp đích

Hán Việt: tự do hồi đáp đích

Tổng quan

bỏ ngỏ; không hạn chế, không mục đích, không giới hạn

Cấu tạo: (tự) + (do) + (hồi) + (đáp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ ngỏ; không hạn chế, không mục đích, không giới hạn