自由民主党

zì yóu mín zhǔ dǎngtự do dân chủ đảng

Hán Việt: tự do dân chủ đảng · Pinyin: zì yóu mín zhǔ dǎng

Tổng quan

Đảng Dân chủ Tự do

Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đảng Dân chủ Tự do
  • Tần suất từ Đảng Dân chủ Tự do

Eng

  • JMdict Liberal Democratic Party
  • JMdict LDP
  • JMdict Free Democratic Party (Germany)
  • JMdict FDP
  • Cihui Liberal Democratic Party
  • Tần suất từ Liberal Democratic Party

Đức

  • Handedict F.D.P., Freie Demokratische Partei (S, Pol)

ja

  • JMdict 自由民主党(じゆうみんしゅとう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由主义化 · 自由主义的 · 自由主义者 · 自由回答的 · 自由女神像 · 自由式摔角 · 自由思想家 · 自由意志论