自由思想家

tự do tư tưởng gia

Hán Việt: tự do tư tưởng gia

Tổng quan

người độc lập tư tưởng người phóng đâng, người truỵ lạc, người dâm đãng, (tôn giáo) người tự do tư tưởng, phóng đâng, truỵ lạc, dâm đãng, (tôn giáo) tự do tư tưởng

Cấu tạo: (tự) + (do) + (tư) + (tưởng) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người độc lập tư tưởng người phóng đâng, người truỵ lạc, người dâm đãng, (tôn giáo) người tự do tư tưởng, phóng đâng, truỵ lạc, dâm đãng, (tôn giáo) tự do tư tưởng

ja

  • JMdict freethinker