自由思想家
tự do tư tưởng gia
Hán Việt: tự do tư tưởng gia
Tổng quan
người độc lập tư tưởng người phóng đâng, người truỵ lạc, người dâm đãng, (tôn giáo) người tự do tư tưởng, phóng đâng, truỵ lạc, dâm đãng, (tôn giáo) tự do tư tưởng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Người tự do tư tưởng
Eng
- JMdict freethinker
ja
- JMdict 自由思想家(じゆうしそうか)