自由形式

tự do hình thức

Hán Việt: tự do hình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (do) + (hình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自由形式 ìyóu xíngshì n. free form

ja

  • JMdict free format