自由战争 zì yóu zhàn zhēng · tự do chiến tranh Hán Việt: tự do chiến tranh · Pinyin: zì yóu zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 战 (chiến) + 争 (tranh)Pinyinzì yóu zhàn zhēngHán Việttự do chiến tranhCấu tạo自 + 由 + 战 + 争 · tự + do + chiến + tranh nghĩa thành phần: tự + do + chiến + tranh