自由散漫

zì yóu sǎn màntự do tán mạn

Hán Việt: tự do tán mạn · Pinyin: zì yóu sǎn màn

Tổng quan

dễ dãi

新华 · Tân Hoa Đại lục

不受限制和约束,不守纪律。

Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 散 (tán) + 漫 (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỏng lẻo
  • Cihui không bị ràng buộc
  • Cihui mất trật tự
  • Tần suất từ dễ dãi , lỏng lẻo , không bị ràng buộc , mất trật tự
  • Biên soạn slack; lax in discipline

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不受限制和约束,不守纪律。

Eng

  • Cihui easygoing; lax; unconstrained; unruly
  • Tần suất từ f.e. slack; lax in discipline

Đức

  • Handedict lasch

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由主义 · 自由放任 · 自由自在 · 自由泛滥 · 散漫地说 · 散漫的人 · 自由中国 · 自由价格