自由文化 zì yóu wén huà · tự do văn hóa Hán Việt: tự do văn hóa · Pinyin: zì yóu wén huà Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinzì yóu wén huàHán Việttự do văn hóaCấu tạo自 + 由 + 文 + 化 · tự + do + văn + hóa nghĩa thành phần: tự + do + văn + hóa