自由活動
tự do hoạt động
Hán Việt: tự do hoạt động · Pinyin: zì yóu huó dòng
Tổng quan
thời gian rảnh (giữa các hoạt động có tổ chức)
Nghĩa
Việt
- Cihui thời gian rảnh (giữa các hoạt động có tổ chức)
Eng
- CC-CEDICT free time (between organized activities)
- Cihui free time (between organized activities)