自由潛水

zì yóu qián shuǐ tự do tiềm thủy

Hán Việt: tự do tiềm thủy · Pinyin: zì yóu qián shuǐ

Tổng quan

lặn tự do | lặn không bình khí

Cấu tạo: (tự) + (do) + (tiềm) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lặn tự do | lặn không bình khí

Eng

  • CC-CEDICT freediving; skin diving
  • Cihui freediving; skin diving