自由電子

zì yóu diàn zi tự do điện tử

Hán Việt: tự do điện tử · Pinyin: zì yóu diàn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (do) + (điện) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金属导体中的自由电荷。金属原子的外层电子(价电子)脱离原子核束缚后而成为自由电子。铜的自由电子密度为85×1028米-3。各种金属的自由电子密度有相同的数量级。n型半导体中的多数载流子是自由电子。

Eng

  • Cihui 自由電子 ìyóu diànzǐ n. free electron