自由祖國 tự do tổ quốc Hán Việt: tự do tổ quốc Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 祖 (tổ) + 國 (quốc)Hán Việttự do tổ quốcCấu tạo自 + 由 + 祖 + 國 · tự + do + tổ + quốc nghĩa thành phần: tự + do + tổ + quốc Nghĩa EngCihui 自由祖國 ìyóu zǔguó n. free motherland