自由空間 zì yóu kōng jiān · tự do không gian Hán Việt: tự do không gian · Pinyin: zì yóu kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinzì yóu kōng jiānHán Việttự do không gianCấu tạo自 + 由 + 空 + 間 · tự + do + không + gian nghĩa thành phần: tự + do + không + gian