自由競爭

zì yóu jìng zhēng tự do cạnh tranh

Hán Việt: tự do cạnh tranh · Pinyin: zì yóu jìng zhēng

Tổng quan

tự do cạnh tranh

Cấu tạo: (tự) + (do) + (cạnh) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự do cạnh tranh
  • Cihui tự do cạnh tranh。商品生產者之間在生產和銷售方面進行的不受限制的競爭。在競爭中,大資本排擠吞併小資本,使生產日益集中,發展到一定階段,就形成壟斷。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經濟學上指在法律許可範圍內,各經濟單位可在生產和銷售方面自由採取行動,以謀取最大的利潤。

Eng

  • Cihui 自由競爭 ìyóu jìngzhēng n. free competition