自由經營權 zì yóu jīng yíng quán · tự do kinh doanh quyền Hán Việt: tự do kinh doanh quyền · Pinyin: zì yóu jīng yíng quán Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 經 (kinh) + 營 (doanh) + 權 (quyền)Pinyinzì yóu jīng yíng quánHán Việttự do kinh doanh quyềnCấu tạo自 + 由 + 經 + 營 + 權 · tự + do + kinh + doanh + quyền nghĩa thành phần: tự + do + kinh + doanh + quyền