自由練習

tự do luyện tập

Hán Việt: tự do luyện tập

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (do) + (luyện) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自由練習 ìyóu liànxí n. <lg.> free practice