自由結婚 tự do kết hôn Hán Việt: tự do kết hôn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 結 (kết) + 婚 (hôn)Hán Việttự do kết hônCấu tạo自 + 由 + 結 + 婚 · tự + do + kết + hôn nghĩa thành phần: tự + do + kết + hôn Nghĩa EngCihui 自由結婚 ìyóu jiéhūn n. free marriage