自由聯想 tự do liên tưởng Hán Việt: tự do liên tưởng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 聯 (liên) + 想 (tưởng)Hán Việttự do liên tưởngCấu tạo自 + 由 + 聯 + 想 · tự + do + liên + tưởng nghĩa thành phần: tự + do + liên + tưởng Nghĩa EngCihui 自由聯想 ìyóu liánxiǎng n. <psy.> free/uncontrolled association