自由行動
tự do hành động
Hán Việt: tự do hành động · Pinyin: zì yóu xíng dòng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 自由行動 ìyóu xíngdòng v.p. act on one's own
ja
- JMdict free action|free activity|acting at one's own discretion|taking one's own course|free hand