自由討論 tự do thảo luận Hán Việt: tự do thảo luận Tổng quan cuộc nói chuyện; cuộc hội đàm Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 討 (thảo) + 論 (luận)Hán Việttự do thảo luậnCấu tạo自 + 由 + 討 + 論 · tự + do + thảo + luận nghĩa thành phần: tự + do + thảo + luận Nghĩa ViệtCihui cuộc nói chuyện; cuộc hội đàm