自由論元 tự do luận nguyên Hán Việt: tự do luận nguyên Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 論 (luận) + 元 (nguyên)Hán Việttự do luận nguyênCấu tạo自 + 由 + 論 + 元 · tự + do + luận + nguyên nghĩa thành phần: tự + do + luận + nguyên Nghĩa EngCihui 自由論元 ìyóu lùnyuán n. <lg.> free argument