自由譯者 tự do dịch giả Hán Việt: tự do dịch giả Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 譯 (dịch) + 者 (giả)Hán Việttự do dịch giảCấu tạo自 + 由 + 譯 + 者 · tự + do + dịch + giả nghĩa thành phần: tự + do + dịch + giả Nghĩa EngCihui 自由譯者 ìyóu yìzhě n. <lg.> freelance translator