自由資本 zì yóu zī běn · tự do tư bổn Hán Việt: tự do tư bổn · Pinyin: zì yóu zī běn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 資 (tư) + 本 (bổn)Pinyinzì yóu zī běnHán Việttự do tư bổnCấu tạo自 + 由 + 資 + 本 · tự + do + tư + bổn nghĩa thành phần: tự + do + tư + bổn