自由遨遊 tự do ngao du Hán Việt: tự do ngao du Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 遨 (ngao) + 遊 (du)Hán Việttự do ngao duCấu tạo自 + 由 + 遨 + 遊 · tự + do + ngao + du nghĩa thành phần: tự + do + ngao + du