自由重音 tự do trọng âm Hán Việt: tự do trọng âm Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 重 (trọng) + 音 (âm)Hán Việttự do trọng âmCấu tạo自 + 由 + 重 + 音 · tự + do + trọng + âm nghĩa thành phần: tự + do + trọng + âm Nghĩa EngCihui 自由重音 ìyóu zhòngyīn n. <lg.> free stress