自由體操
tự do thể thao
Hán Việt: tự do thể thao · Pinyin: zì yóu tǐ cāo
Tổng quan
bài tập sàn (thể dục dụng cụ)
Nghĩa
Việt
- Cihui bài tập sàn (thể dục dụng cụ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 體操競賽項目。運動員在地板、地毯或墊子上徒手做各種動作。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 男女竞技体操项目之一。在音乐伴奏下,于规定时间内在12米见方的地毯上完成由翻腾、倒立、转体、平衡、跳跃和舞蹈等徒手动作组成的套路。
Eng
- CC-CEDICT floor (gymnastics)
- Cihui floor (gymnastics)