自画招供

tự họa chiêu cung

Hán Việt: tự họa chiêu cung

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 畫 (họa) + 招 (chiêu) + 供 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự thú
  • Biên soạn evidence he himself has provided

Eng

  • Cihui 自畫招供 ìhuàzhāogòng f.e. evidence he himself has provided

Từ liên quan

Gần nghĩa

自画像 · 招供出来 · 自画供状