自留資金 tự lưu tư kim Hán Việt: tự lưu tư kim Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 留 (lưu) + 資 (tư) + 金 (kim)Hán Việttự lưu tư kimCấu tạo自 + 留 + 資 + 金 · tự + lưu + tư + kim nghĩa thành phần: tự + lưu + tư + kim Nghĩa EngCihui 自留資金 ìliúzījīn n. funds an enterprise is entitled to retain