自畫供狀

tự họa cung trạng

Hán Việt: tự họa cung trạng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (họa) + (cung) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自畫供狀 ìhuàgòngzhuàng f.e. condemn oneself out of one's own mouth