自畫招供 tự họa chiêu cung Hán Việt: tự họa chiêu cung Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 畫 (họa) + 招 (chiêu) + 供 (cung)Hán Việttự họa chiêu cungCấu tạo自 + 畫 + 招 + 供 · tự + họa + chiêu + cung nghĩa thành phần: tự + họa + chiêu + cung Nghĩa EngCihui 自畫招供 ìhuàzhāogòng f.e. evidence he himself has provided