自瘋牛病 zì fēng niú bìng · tự phong ngưu bệnh Hán Việt: tự phong ngưu bệnh · Pinyin: zì fēng niú bìng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 瘋 (phong) + 牛 (ngưu) + 病 (bệnh)Pinyinzì fēng niú bìngHán Việttự phong ngưu bệnhCấu tạo自 + 瘋 + 牛 + 病 · tự + phong + ngưu + bệnh nghĩa thành phần: tự + phong + ngưu + bệnh