自發團體 zì fā tuán tǐ · tự phát đoàn thể Hán Việt: tự phát đoàn thể · Pinyin: zì fā tuán tǐ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 發 (phát) + 團 (đoàn) + 體 (thể)Pinyinzì fā tuán tǐHán Việttự phát đoàn thểCấu tạo自 + 發 + 團 + 體 · tự + phát + đoàn + thể nghĩa thành phần: tự + phát + đoàn + thể