自發溶素 tự phát dong tố Hán Việt: tự phát dong tố Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 發 (phát) + 溶 (dong) + 素 (tố)Hán Việttự phát dong tốCấu tạo自 + 發 + 溶 + 素 · tự + phát + dong + tố nghĩa thành phần: tự + phát + dong + tố