自相作意 tự tương tác ý Hán Việt: tự tương tác ý Tổng quan tự tướng tác ý (術語)三種作意之一。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 相 (tương) + 作 (tác) + 意 (ý)Hán Việttự tương tác ýCấu tạo自 + 相 + 作 + 意 · tự + tương + tác + ý nghĩa thành phần: tự + tương + tác + ý Nghĩa ViệtCihui tự tướng tác ý (術語)三種作意之一。☸