自相作意

tự tương tác ý

Hán Việt: tự tương tác ý

Tổng quan

(術語)三種作意之一。☸

Cấu tạo: 自 (tự) + 相 (tương) + 作 (tác) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三種作意之一。☸
  • Tần suất từ [bktd] tự tướng tác ý (術語)三種作意之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

自相矛盾 · 自相水火 · 自相惊扰 · 自相残害 · 自相残杀 · 自相鱼肉 · 自相关器 · 自相矛盾的