自相驚憂

zì xiāng jīng rǎo tự tương kinh ưu

Hán Việt: tự tương kinh ưu · Pinyin: zì xiāng jīng rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tương) + (kinh) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己人互相惊动扰乱,造成不安。