自相殘害

zì xiāng cán hài tự tương tàn hại

Hán Việt: tự tương tàn hại · Pinyin: zì xiāng cán hài

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tương) + (tàn) + (hại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残:伤害。自己人互相杀害。
  • Tân Hoa Tự Điển 残伤害。自己人互相杀害。

Eng

  • Cihui 自相殘害 ìxiāng cánhài v.p. 1. kill each other 2. mutual annihilation